Hilux 2.4L 4×2 AT

Toyota-Hilux-2021
Giá: 674.000.000 đ
Liên hệ để có giá tốt nhất

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

Tư vấn miễn phí:

  Gọi điện   Chat Zalo

CHI TIẾT XE


  1. NGOẠI THẤT

    THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC

    HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

    Ngoại thất

    Ngoại thất

     

    NỘI THẤT

    KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI

    Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời

    Nội thất

    Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure Bảng đồng hồ táp lô

    Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure Tay lái

    Hilux 2.8L 4x4 AT Adventure Ghế

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT | TOYOTA HILUX 2021

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5325 x 1900 x 1815
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3085
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1540/1550
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    286
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    6.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    2070-2110
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2910
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    80
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    1512 x 1524 x 482
    Động cơ xăng Loại động cơ
    Động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 1GD-FTV, 4 cylinders in-line
    Dung tích xy lanh (cc)
    2755
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (150) 201/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    500/1600
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Có/With
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/6AT
    Hệ thống treo Trước
    Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau
    Nhíp lá/Leaf spring
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/60R18
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/Ventilated Disc
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4